du thủ du thực

du thủ du thực

Hắn ta suốt ngày chỉ biết du thủ du thực, chẳng lo làm ăn gì cả.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Chỉ lối sống lang thang, không nghề nghiệp ổn định, không nơi trú cố định: "du thủ du thực" mô tả những người sống nay đây mai đó, không công việc hay chỗnhất định, thường theo lối sống buông thả, lười lao động.
    • Chỉ thói quen ăn chơi, lêu lổng, không chịu làm ăn: Cụm từ này cũng dùng để phê phán những kẻ chỉ biết ăn không ngồi rồi, sống dựa dẫm hoặc lang thang hết nơi này đến nơi khác.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Hắn ta suốt ngày chỉ biết du thủ du thực, chẳng lo làm ăn cả. (Anh ta suốt ngày chỉ sống lang thang, chẳng lo làm ăn cả.)
    • Cái bọn du thủ du thực ấy thường tụ tậpcác quán vỉa hè. (Bọn sống lang thang ấy thường tụ tậpcác quán vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một định ngữ để miêu tả: Cụm từ này thường đứng trước danh từ để miêu tả đặc điểm của một nhóm người hoặc một lối sống.
    • Lối sống du thủ du thực chẳng đem lại tương lai . (Lối sống lang thang không nghề nghiệp chẳng đem lại tương lai .)
    • Dân du thủ du thực thường bị xã hội coi thường. (Những kẻ sống lang thang thường bị xã hội coi thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Du đãng (danh từ/tính từ): chỉ người hay đi chơi bời lêu lổng, thường gây rối trật tự xã hội. Mức độ nghiêm trọng hơn "du thủ du thực".

    • Băng nhóm du đãng đó lại gây chuyện. (Băng nhóm côn đồ đó lại gây chuyện.)
  • Lang thang (động từ/tính từ): chỉ việc đi đây đó không mục đích, không nơi trú cố định. Nghĩa rộng trung tính hơn.

    • Cậu mồ côi phải lang thang kiếm sống. (Cậu mồ côi phải đi lang thang kiếm sống.)
  • Ăn bám (động từ): sống dựa vào người khác một cách vô ích.

    • Anh ta đã lớn rồi vẫn còn ăn bám gia đình. (Anh ta đã lớn rồi vẫn còn sống dựa vào gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Lêu lổng: chỉ thói quen chơi bời, không chịu làm việc.
  • công rồi nghề: không việc làm, nhàn rỗi vô ích.
Từ trái nghĩa
  • Chăm chỉ: siêng năng, cần cù làm việc.
  • Ổn định: cuộc sống, công việc chỗcố định, đàng hoàng.
Thành ngữ liên quan
  • "Sống nay chết mai": lối sống bất chấp, không lo nghĩ cho tương lai. phần tương đồng về mặt không ổn định, nhưng nhấn mạnh sự liều lĩnh hơn sự lười biếng.
  • "Ăn không ngồi rồi": chỉ thói lười biếng, không chịu lao động. Tương đồng về mặt lười biếng, nhưng không nhất thiết hàm ý lang thang.

Proverbs and Idioms